computed axial tomography

Học thuật
Thân thiện
computed axial tomography

A doctor reviews a computed axial tomography scan on a monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chụp cắt lớp điện toán: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng tia X máy tính để tạo ra các hình ảnh cắt ngang chi tiết của các cơ quan bên trong cơ thể dọc theo một trục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered a computed axial tomography scan to examine the patient's brain. (Bác sĩ yêu cầu chụp cắt lớp điện toán để kiểm tra não của bệnh nhân.)
    • Computed axial tomography is essential for detecting internal injuries after an accident. (Chụp cắt lớp điện toán rất cần thiết để phát hiện các chấn thương nội tạng sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo computed axial tomography": trải qua việc chụp cắt lớp điện toán.
    • The patient had to undergo computed axial tomography to confirm the diagnosis. (Bệnh nhân phải trải qua việc chụp cắt lớp điện toán để xác nhận chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • CT scan (n): Cách viết tắt thông dụng của "computed axial tomography scan" (chụp cắt lớp vi tính).
  • CAT scan (n): Cách viết tắt khác của "computed axial tomography scan".
  • Tomography (n): Kỹ thuật chụp cắt lớp nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • CT scan: Chụp cắt lớp vi tính.
  • CAT scan: Chụp cắt lớp vi tính.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "computed axial tomography" thường được viết tắt thành CT (Computed Tomography) hoặc CAT (Computed Axial Tomography) trong sử dụng thực tế. Từ "axial" (theo trục) nhấn mạnh việc tạo ra các hình ảnh cắt ngang dọc theo một trục của cơ thể.
computed axial tomography

A doctor reviews a computed axial tomography scan on a monitor.

Noun
  1. Chụp cắt lớp điện toán.